Danh sách cấp vũ khí trong Hytale

  • 1 Đánh giá

Vũ khí cực kỳ quan trọng, quyết định thành bại của bạn trong game Hytale. Danh sách cấp vũ khí của Hytale dưới đây sẽ giúp bạn có lựa chọn chính xác hơn khi chinh chiến.

Vũ khí trong Hytale

Vũ khí định hình lối chơi của bạn trong game Hytale, mỗi loại đều có chuỗi tấn công độc đáo, chiêu thức tích lực (phím Q) và những yếu tố cần cân nhắc về thể lực. Tất cả vũ khí đều mạnh hơn theo cấp độ vật liệu: Thô sơ cho người mới bắt đầu, Đồng/Sắt (Cấp 1), Thorium/Cobalt (Cấp 2) và Adamantite/Mithril (Cấp 3) cho sức mạnh cuối game. Chế tạo chúng tại Bàn rèn của Thợ rèn (cận chiến/tầm xa) hoặc các bàn chế tạo chuyên dụng.

Bảng xếp hạng cấp vũ khí Hytale này tổng hợp các đánh giá từ các hướng dẫn hàng đầu, ưu tiên hiệu năng tổng thể trong PvE (khám phá, đánh boss) và PvP (đấu tay đôi, máy chủ). Các yếu tố bao gồm sát thương mỗi giây (DPS), khả năng di chuyển (nhảy liên tục nhờ đòn tấn công tích lực), tính linh hoạt (khả năng tương thích với vũ khí phụ) và khả năng chống chịu sát thương. Dao găm nổi bật về khả năng di chuyển, kiếm cân bằng, cung có tầm bắn xa.

Lưu ý, dự kiến ​​sẽ có những thay đổi khi Hypixel cân bằng lại trò chơi trong giai đoạn Early Access.

Xếp hạng tổng quan vũ khí trong game Hytale

CấpKiểu vũ khíSức mạnh chínhPhù hợp nhất cho
SKiếm một tay, cung tên, song kiếmSát thương mỗi giây (DPS) cao, khả năng di chuyển linh hoạt.PvE/PvP
AChùy hai tay, nỏ cầm taySát thương bùng nổ cao/Diện rộng, sát thương tầm xaNhóm, tầm trung
BRìu chiến/Rìu lớn hai taySát thương mạnh, một số hiệu ứng diện rộngCác mục tiêu đơn lẻ
CGậy, BomPhép thuật/chất nổ theo tình huốngTiện ích chuyên biệt

Cấp S - "Vua" meta

Những vũ khí này chiếm ưu thế nhờ sát thương ổn định, lối chơi an toàn và tiềm năng combo.

  • Kiếm một tay (ví dụ: Kiếm Mithril): Tính linh hoạt tối ưu. Kết hợp với khiên để chặn đòn (tiêu hao thể lực thấp nhất) hoặc đuốc để khám phá. Tấn công nhanh, nhảy vọt để di chuyển, đập khiên để kiểm soát. Nhược điểm: Sát thương mỗi giây (DPS) thấp hơn vũ khí hai tay.
  • Cung/Nỏ (ví dụ: Cung ngắn Mithril): Sức mạnh tầm xa. Tích lực để tối đa hóa sát thương/tầm bắn, đổi cung nhanh để phòng thủ cận chiến. Mũi tên chế tạo rẻ; xuất sắc trong việc câu kéo boss hoặc tấn công PvP. Nhược điểm: Dễ bị tổn thương ở cự ly gần.
  • Song dao (ví dụ: Dao găm Mithril): Tốc độ cực nhanh. Tấn công nhanh nhất để nhảy vọt và đánh rồi rút lui. Nhảy vọt hất tung kẻ thù; ít tốn sức mỗi cú đánh. Lý tưởng cho đám đông/PvP. Điểm yếu: Cần kết thúc combo để đạt DPS cao nhất; không có vũ khí phụ.

Hytale Meta King

Hạng A: Những ứng cử viên mạnh mẽ

Những lựa chọn đáng tin cậy với những đánh đổi:

  • Chùy hai tay (ví dụ: Chùy Mithril): Chịu sát thương tốt. Những cú đánh mạnh làm choáng váng cả nhóm; đòn giáng đất diện rộng khi tích lực Q nghiền nát quái vật. Kết hợp tốt với dao găm để tạo lối chơi lai. Những cú vung chậm dễ tạo ra sơ hở.
  • Nỏ cầm tay (ví dụ: Nỏ Sắt): Một lựa chọn thay thế cho cung tên với khả năng gây sát thương bùng nổ. Tốc độ bắn nhanh, tương thích với khiên. Thời gian nạp đạn làm ảnh hưởng đến combo; tầm bắn ngắn hơn.

Hạng B: Sức mạnh tùy tình huống

  • Rìu chiến/Rìu lớn hai tay (ví dụ: Rìu chiến Mithril): Sát thương mục tiêu đơn cao với những cú lao tới. Những cú vung rộng đánh trúng nhiều mục tiêu. Chậm, dễ bị trừng phạt trong PvP.

Bảng xếp hạng vũ khí trong game Hytale

Hạng C: Cấp độ đầu hoặc chuyên dụng

  • Gậy phép (ví dụ: Gậy Pha Lê Lửa): Đạn phép gây sát thương nguyên tố. Cần nhiều công thức chế tạo; đạn dược thông qua tinh chất.
  • Bom (ví dụ: Bom Quả Dẻ): Bom nổ diện rộng dùng trong hang động. Vật phẩm tiêu hao, rủi ro gây sát thương cho bản thân.
Cập nhật: 17/01/2026
  • 2 lượt xem
Xem thêm: Hytale