Everturn Forest trong Fisch có 20 loài cá độc đáo. Dưới đây là những điều bạn cần biết về cá ở Fisch Everturn Forest.

Everturn ở Fisch là một khu rừng rậm rạp tràn đầy sự sống. Bên cạnh những cây sồi non bé nhỏ, khu rừng này còn là nơi sinh sống của 20 loài cá độc đáo. Mỗi loài cá có sở thích riêng về mồi câu, mùa, thời gian và thời tiết, vì vậy bạn cần biết được nhưng điều dưới đây để bắt được tất cả chúng.
Rừng Everturn là một điểm tham quan cố định ở Roblox Fisch, nằm ở phía đông bản đồ, tại tọa độ GPS (2460, 154, -2359). Cách tốt nhất để đến địa điểm này là đi về phía tây từ Moosewood hoặc theo dõi điểm đánh dấu rừng Everturn trên màn hình. Mặc dù hòn đảo khá lớn, nhưng chỉ có một vài điểm cụ thể là thích hợp để câu cá. Những khu vực này thường có màu xanh nhạt, giúp dễ dàng phân biệt chúng với vùng nước ven biển xung quanh, vì câu cá ở đó chỉ thu được các loại cá thuộc danh mục Ocean Bestiary chung.

| Tên cá | Mẹo & vị trí phụ | Mồi | Mùa | Thời gian | Thời tiết |
| Pollen Guppy (Common) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Worm | Mùa Xuân | Ngày | Trong xanh |
| Frostpetal Minnow (Common) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Insect | Mùa Đông | Ngày | Trong xanh, mưa |
| Canopy Dartfish (Common) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Cricket | Mùa Hè | Ngày | Trong xanh, có gió |
| Rotwood Perch (Common) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Coral | Mùa Thu | — | — |
| Amberleaf Carp (Uncommon) | Tọa độ vị trí (2486.8, 143.3, 2357.2) | Earthworm | Mùa Thu | — | Trong xanh, có gió |
| Bloomfin Trout (Uncommon) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Earthworm | Mùa Xuân | — | Trong xanh |
| Harvest Sunfish (Uncommon) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Flakes | Mùa Thu | Ngày | Trong xanh |
| Hoarfrost Pike (Uncommon) | Tọa độ vị trí (2486.8, 143.3, 2357.2) | Minnow | Mùa Đông | — | Mưa, có gió |
| Sapflow Eel (Uncommon) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Worm | Mùa Hè | — | Trong xanh |
| Sunleaf Sunfish (Uncommon) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Minnow | Mùa Hè | Ngày | Trong xanh |
| Icebloom Koi (Unusual) | Tọa độ vị trí (2486.8, 143.3, 2357.2) | Flakes | Mùa Đông | Ngày | Mưa |
| Petaldrift Koi (Unusual) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Flakes | Mùa Xuân | Ngày | Trong xanh |
| Duskbriar Gar (Rare) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Minnow | Mùa Thu | — | Có gió |
| Glacial Bark Gar (Rare) | Tọa độ vị trí (2486.8, 143.3, 2357.2) | Fish Head | Mùa Đông | — | Mưa |
| Thicket Leviabass (Rare) | Tọa độ vị trí (2486.8, 143.3, 2357.2) | Fish Head | Mùa Hè | Ngày | Trong xanh |
| Verdant Spiritfish (Rare) | Có ở mọi hồ câu trong rừng Everturn | Beetle Grub | Mùa Xuân | Ngày | Trong xanh, Có gió |
| Floraseer Sturgeon (Mythical) | Tọa độ vị trí (2465, 153.2, -2560.8) | Phantom Leech | Mùa Xuân | Đêm | Trong xanh |
| Glaciaseer Sturgeon (Mythical) | Tọa độ vị trí (2465, 153.2, -2560.8) | Golden Shrimp | Mùa Đông | Đêm | Mưa |
| Solarseer Sturgeon (Mythical) | Tọa độ vị trí (2465, 153.2, -2560.8) | Super Flakes | Mùa Hè | Đêm | Trong xanh |
| Umbraleaf Sturgeon (Mythical) | Tọa độ vị trí (2465, 153.2, -2560.8) | Đêm Shrimp | Mùa Thu | Đêm | Trong xanh, Mưa |
| Oakling (Secret) | Tọa độ vị trí (2465, 153.2, -2560.8) | Starlight Worm | — | Ngày | Trong xanh |