Danh sách mã Tỉnh, mã Huyện, mã Xã thi THPT quốc gia 2019 Danh sách do bộ GD-ĐT cấp

Tải về
  • Đánh giá:
    (3★ | 1 👨)
  • Phát hành:
  • Sử dụng: Miễn phí
  • Dung lượng: 1,1 MB
  • Lượt xem: 8.895
  • Lượt tải: 3.564
  • Ngày cập nhật:
Giới thiệu

Hiện tại các bạn học sinh lớp 12 đang làm hồ sơ nguyện vọng - tờ khai đăng ký dự thi THPT quốc gia 2019, chính vì vậy các em cần lưu ý điền đầy đủ các thông tin liên quan đến ngành học, mã trường cùng mã tỉnh, mã quận - huyện cho chính xác theo thông tin của Bộ Giáo Dục và Đào Tạo.

Dưới đây là thông tin chi tiết mã tỉnh, mã huyện, mã xã các trường THPT cùng địa chỉ các trường, để các em tham khảo. Hi vọng rằng thông tin sẽ hữu ích cho việc đăng ký nguyện vọng đại học trong kỳ thi THPT 2019 sắp tới đây.

Danh sách mã xã, mã huyện, mã tỉnh kỳ thi THPT Quốc Gia 2019

Mã Tỉnh Mã Huyện Mã Trường Tên Trường Địa chỉ Khu vực Mã Xã Tên Xã
01 17 001 THPT Ba Vì Xã Ba Trại- Huyện Ba Vì- TP Hà Nội 1 01 Xã Ba Trại
01 19 002 THPT Bắc Lương Sơn Xã Yên Bình- Huyện Thạch Thất- TP Hà Nội 1 02 Xã Yên Bình
01 13 003 THPT Bắc Thăng Long Xã Kim Chung- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 17 004 THPT Bất Bạt Xã Sơn Đà- Huyện Ba Vì- TP Hà Nội 2    
01 12 005 THPT Cao Bá Quát-Gia Lâm Xã Cổ Bi- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 20 006 THPT Cao Bá Quát-Quốc Oai Xã Tân Hoà- Huyện Quốc Oai- TP Hà Nội 2    
01 06 007 THPT Cầu Giấy Đường Nguyễn Khánh Toàn- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 05 008 THPT Chu Văn An Số 10 Thuỵ Khuê- Quận Tây Hồ- TP Hà Nội 3    
01 06 009 THPT Chuyên Đại học Sư phạm Số 136 đường Xuân Thuỷ- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 06 010 THPT Chuyên Hà Nội-Amsterdam Phố Hoàng Minh Giám- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 07 011 THPT Chuyên KHTN Số 182 đường Lương Thế Vinh- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 15 012 THPT Chuyên Nguyễn Huệ Phường Quang Trung- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 06 013 THPT Chuyên Ngữ ĐH Ngoại ngữ Đường Phạm Văn Đồng- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 21 014 THPT Chúc Động Xã Tốt Động- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 21 015 THPT Chương Mỹ A Khu Yên Sơn- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 21 016 THPT Chương Mỹ B Xã Đồng Phú- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 13 017 THPT Cổ Loa Xã Đông Hội- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 17 018 PT Dân tộc nội trú Xã Ba Trại- Huyện Ba Vì- TP Hà Nội 1 01 Xã Ba Trại
01 12 019 THPT Dương Xá Xã Dương Xá- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 14 020 THPT Đa Phúc Thị trấn Sóc Sơn- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 26 021 THPT Đại Cường Xã Đại Cường- Huyện Ứng Hoà- TP Hà Nội 2    
01 30 022 THPT Đại Mỗ Phường Đại Mỗ- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 22 023 THPT Đan Phượng Thị trấn Phùng- Huyện Đan Phượng- TP Hà Nội 2    
01 03 024 THPT Đoàn Kết-Hai Bà Trưng Số 174 Hồng Mai- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 13 025 THPT Đông Anh Khối 2C Thị trấn Đông Anh- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 28 026 THPT Đồng Quan Xã Phượng Dực- Huyện Phú Xuyên- TP Hà Nội 2    
01 04 027 THPT Đống Đa Số 10 Quan Thổ 1, Tôn Đức Thắng- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 19 028 THPT Hai Bà Trưng-Thạch Thất Xã Tân Xã- Huyện Thạch Thất- TP Hà Nội 2    
01 23 029 THPT Hoài Đức A Xã Kim Chung- Huyện Hoài Đức- TP Hà Nội 2    
01 23 030 THPT Hoài Đức B Ngãi Cầu- Xã An Khánh- Huyện Hoài Đức- TP Hà Nội 2    
01 04 031 THPT Hoàng Cầu Số 27/44 Nguyễn Phúc Lai- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 08 032 THPT Hoàng Văn Thụ Số 234 Đường Lĩnh Nam- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 22 033 THPT Hồng Thái Xã Hồng Hà- Huyện Đan Phượng- TP Hà Nội 2    
01 25 034 THPT Hợp Thanh Xã Hợp Thanh- Huyện Mỹ Đức- TP Hà Nội 2    
01 18 035 Hữu Nghị T78 Xã Thọ Lộc- Huyện Phúc Thọ- TP Hà Nội 2    
01 16 036 Hữu Nghị 80 Phường Trung Hưng- Thị xã Sơn Tây- TP Hà Nội 2    
01 14 037 THPT Kim Anh Xã Thanh Xuân- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 04 038 THPT Kim Liên Số 1 Ngõ 4C Đặng Văn Ngữ- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 21 039 ĐH Lâm Nghiệp Thị trấn Xuân Mai- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 15 040 THPT Lê Lợi Phường Nguyễn Trãi- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 04 041 THPT Lê Quý Đôn-Đống Đa Số 195 Ngõ Xã Đàn II- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 15 042 THPT Lê Quý Đôn-Hà Đông Phường Nguyễn Trãi- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 13 043 THPT Liên Hà Xã Liên Hà- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 26 044 THPT Lưu Hoàng Xã Lưu Hoàng- Huyện Ứng Hoà- TP Hà Nội 2    
01 09 045 THPT Lý Thường Kiệt Phường Thượng Thanh- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 27 046 THPT Lý Tử Tấn Xã Nguyễn Trãi- Huyện Thường Tín- TP Hà Nội 2    
01 29 047 THPT Mê Linh Xã Đại Thịnh- Huyện Mê Linh- TP Hà Nội 2    
01 20 048 THPT Minh Khai Xã Cấn Hữu- Huyện Quốc Oai- TP Hà Nội 2    
01 14 049 THPT Minh Phú Xã Minh Phú- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 25 050 THPT Mỹ Đức A Thị trấn Đại Nghĩa- Huyện Mỹ Đức- TP Hà Nội 2    
01 25 051 THPT Mỹ Đức B Xã An Mỹ- Huyện Mỹ Đức- TP Hà Nội 2    
01 25 052 THPT Mỹ Đức C Xã Đốc Tín- Huyện Mỹ Đức- TP Hà Nội 2    
01 30 053 PT Năng khiếu TDTT Hà Nội Đường Lê Đức Thọ- Phường Mỹ Đình 2- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 11 054 THPT Ngọc Hồi Xã Ngũ Hiệp- Huyện Thanh Trì- TP Hà Nội 2    
01 18 055 THPT Ngọc Tảo Xã Ngọc Tảo- Huyện Phúc Thọ- TP Hà Nội 2    
01 17 056 THPT Ngô Quyền-Ba Vì Xã Vạn Thắng- Huyện Ba Vì- TP Hà Nội 2    
01 11 057 THPT Ngô Thì Nhậm Xã Tả Thanh Oai- Huyện Thanh Trì- TP Hà Nội 2    
01 24 058 THPT Nguyễn Du-Thanh Oai Xã Dân Hoà- Huyện Thanh Oai- TP Hà Nội 2    
01 09 059 THPT Nguyễn Gia Thiều Số 27 ngõ 298- Ngọc Lâm- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 06 060 THCS&THPT Nguyễn Tất Thành Số 136 Đường Xuân Thuỷ- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 10 061 THPT Nguyễn Thị Minh Khai Phường Phúc Diễn- Quận Bắc Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 01 062 THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình Số 50 phố Nam Cao- Quận Ba Đình- TP Hà Nội 3    
01 27 063 THPT Nguyễn Trãi-Thường Tín Xã Nhị Khê- Huyện Thường Tín- TP Hà Nội 2    
01 12 064 THPT Nguyễn Văn Cừ Xã Đa Tốn- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 07 065 THPT Nhân Chính Phố Ngụy Như Kon Tum- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 01 066 THPT Phan Đình Phùng Số 67B phố Cửa Bắc- Quận Ba Đình- TP Hà Nội 3    
01 04 067 THPT Phan Huy Chú-Đống Đa Số 34 Ngõ 49 Huỳnh Thúc Kháng- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 01 068 THPT Phạm Hồng Thái Số 1 Phố Nguyễn Văn Ngọc- Quận Ba Đình- TP Hà Nội 3    
01 19 069 THPT Phùng Khắc Khoan-Thạch Thất Xã Bình Phú- Huyện Thạch Thất- TP Hà Nội 2    
01 28 070 THPT Phú Xuyên A Thị trấn Phú Xuyên- Huyện Phú Xuyên- TP Hà Nội 2    
01 28 071 THPT Phú Xuyên B Xã Tri Thuỷ- Huyện Phú Xuyên- TP Hà Nội 2    
01 18 072 THPT Phúc Thọ Xã Võng Xuyên- Huyện Phúc Thọ- TP Hà Nội 2    
01 29 073 THPT Quang Minh Thị trấn Chi Đông- Huyện Mê Linh- TP Hà Nội 2    
01 04 074 THPT Quang Trung-Đống Đa Số 178 Đường Láng- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 15 075 THPT Quang Trung-Hà Đông Phường Quang Trung- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 17 076 THPT Quảng Oai Thị trấn Tây Đằng- Huyện Ba Vì- TP Hà Nội 2    
01 20 077 THPT Quốc Oai Thị trấn Quốc Oai- Huyện Quốc Oai- TP Hà Nội 2    
01 14 078 THPT Sóc Sơn Xã Phù Lỗ- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 16 079 THPT Sơn Tây Phố Phan Chu Trinh- Thị xã Sơn Tây- TP Hà Nội 2    
01 28 080 THPT Tân Dân Xã Tân Dân- Huyện Phú Xuyên- TP Hà Nội 2    
01 22 081 THPT Tân Lập Xã Tân Lập- Huyện Đan Phượng- TP Hà Nội 2    
01 05 082 THPT Tây Hồ Ngõ 143 An Dương Vương- Quận Tây Hồ- TP Hà Nội 3    
01 24 083 THPT Thanh Oai A Xã Đỗ Động- Huyện Thanh Oai- TP Hà Nội 2    
01 24 084 THPT Thanh Oai B Xã Tam Hưng- Huyện Thanh Oai- TP Hà Nội 2    
01 09 085 THPT Thạch Bàn Tổ 12- Phường Thạch Bàn- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 19 086 THPT Thạch Thất Xã Kim Quan- Huyện Thạch Thất- TP Hà Nội 2    
01 03 087 THPT Thăng Long Số 44 phố Tạ Quang Bửu- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 01 088 THPT Thực nghiệm Số 50-52 Liễu Giai- Quận Ba Đình- TP Hà Nội 3    
01 27 089 THPT Thường Tín Thị trấn Thường Tín- Huyện Thường Tín- TP Hà Nội 2    
01 10 090 THPT Thượng Cát Phường Thượng Cát- Quận Bắc Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 29 091 THPT Tiền Phong Xã Tiền Phong- Huyện Mê Linh- TP Hà Nội 2    
01 29 092 THPT Tiến Thịnh Xã Tiến Thịnh- Huyện Mê Linh- TP Hà Nội 2    
01 27 093 THPT Tô Hiệu-Thường Tín Xã Tô Hiệu- Huyện Thường Tín- TP Hà Nội 2    
01 26 094 THPT Trần Đăng Ninh Xã Hoa Sơn- Huyện Ứng Hoà- TP Hà Nội 2    
01 15 095 THPT Trần Hưng Đạo-Hà Đông Số 157- Phố Xốm- Phường Phú Lãm- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 07 096 THPT Trần Hưng Đạo-Thanh Xuân Ngõ 477 Nguyễn Trãi- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 03 097 THPT Trần Nhân Tông Số 15 phố Hương Viên- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 02 098 THPT Trần Phú-Hoàn Kiếm Số 8 phố Hai Bà Trưng- Quận Hoàn Kiếm- TP Hà Nội 3    
01 30 099 THCS-THPT Trần Quốc Tuấn Phường Mỹ Đình II- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 14 100 THPT Trung Giã Xã Trung Giã- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 30 101 THPT Trung Văn Phố Tố Hữu - Phường Trung Văn- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 08 102 THPT Trương Định Số 204 phố Tân Mai- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 16 103 THPT Tùng Thiện Phường Sơn Lộc- Thị xã Sơn Tây- TP Hà Nội 2    
01 29 104 THPT Tự Lập Xã Tự Lập- Huyện Mê Linh- TP Hà Nội 2    
01 26 105 THPT Ứng Hoà A Số 175 Nguyễn Thượng Hiền- TT Vân Đình- Huyện Ứng Hoà- TP Hà Nội 2    
01 26 106 THPT Ứng Hoà B Xã Đồng Tân- Huyện Ứng Hoà- TP Hà Nội 2    
01 23 107 THPT Vạn Xuân-Hoài Đức Xã Cát Quế- Huyện Hoài Đức- TP Hà Nội 2    
01 18 108 THPT Vân Cốc Xã Vân Nam- Huyện Phúc Thọ- TP Hà Nội 2    
01 13 109 THPT Vân Nội Xã Vân Nội- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 27 110 THPT Vân Tảo Xã Vân Tảo- Huyện Thường Tín- TP Hà Nội 2    
01 02 111 THPT Việt-Đức Số 47 Lý Thường Kiệt- Quận Hoàn Kiếm- TP Hà Nội 3    
01 08 112 THPT Việt Nam-Ba Lan Số 1 ngõ 48- Đường Ngọc Hồi- Hoàng Liệt- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 10 113 THPT Xuân Đỉnh Số 178- Đường Xuân Đỉnh- Quận Bắc Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 14 114 THPT Xuân Giang Xã Xuân Giang- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 16 115 THPT Xuân Khanh Phường Xuân Khanh- Thị xã Sơn Tây- TP Hà Nội 2    
01 21 116 THPT Xuân Mai Thị trấn Xuân Mai- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 06 117 THPT Yên Hoà Số 251 Nguyễn Khang- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 29 118 THPT Yên Lãng Xã Liên Mạc- Huyện Mê Linh- TP Hà Nội 2    
01 12 119 THPT Yên Viên Thị trấn Yên Viên- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 04 201 THCS&THPT Alfred Nobel Ngõ 14 Pháo đài Láng- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 13 202 THPT An Dương Vương Tổ 12, Thị trấn Đông Anh- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 04 203 THPT Bắc Hà-Đống Đa Số 1A, ngõ 538 Đường Láng - Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 24 204 THPT Bắc Hà-Thanh Oai Thị trấn Kim Bài- Huyện Thanh Oai- TP Hà Nội 2    
01 12 205 THPT Bắc Đuống Số 76 Dốc Lã, Yên Thường- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 23 206 THPT Bình Minh Xã Đức Thượng- Huyện Hoài Đức- TP Hà Nội 2    
01 07 207 THPT Đào Duy Từ KTX Mễ Trì 182 đường Lương Thế Vinh , Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội 3    
01 07 208 THPT Đại Việt Số 301 Nguyễn Trãi- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 14 209 THPT Đặng Thai Mai Xã Hồng Kỳ- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 21 210 THPT Đặng Tiến Đông Xã Đại Yên- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 01 211 THPT Đinh Tiên Hoàng-Ba Đình Số 67 Phó Đức Chính- Quận Ba Đình- TP Hà Nội 3    
01 10 212 THPT DL Đoàn Thị Điểm Khu ĐT Bắc Cổ Nhuế- Phường Cổ Nhuế 2- Quận Bắc Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 05 213 THPT Đông Đô Số 8 Võng Thị- Phường Bưởi- Quận Tây Hồ- TP Hà Nội 3    
01 03 214 THPT Đông Kinh Số 18 Nguyễn Tam Trinh- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 04 215 THPT Einstein Số 106 Phố Thái Thịnh- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 19 216 THPT FPT Khu Công nghệ cao Hòa Lạc- Xã Thạch Hòa- Huyện Thạch Thất- TP Hà Nội 2    
01 15 217 THPT Hà Đông Phường Mộ Lao- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 07 218 THPT Hà Nội Số 131 Nguyễn Trãi- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 05 219 THPT Hà Nội Academy Nhà D45-D46 Khu đô thị Ciputra- Quận Tây Hồ- TP Hà Nội 3    
01 10 220 THCS-THPT Hà Thành Số 36A Phạm Văn Đồng- Phường Cổ Nhuế 1- Quận Bắc Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 06 221 THPT Hermann Gmeiner Số 2 Doãn Kế Thiện- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 03 222 THPT Hoàng Diệu Số 1B phố Cẩm Hội- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 13 223 THPT Hoàng Long Xã Kim Nỗ- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 07 224 THPT Hồ Tùng Mậu Số 18, Khương Hạ, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội 3    
01 07 225 THPT Hồ Xuân Hương Số 1 Nguyễn Quý Đức- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 06 226 THPT Hồng Bàng Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 18 227 PT Hồng Đức Xã Phụng Thượng- Huyện Phúc Thọ- TP Hà Nội 2    
01 03 228 THPT Hồng Hà Số 780 Minh Khai- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 07 229 THPT Huỳnh Thúc Kháng Phố Vũ Trọng Phụng- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 14 230 THPT Lam Hồng Xã Phù Lỗ- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 14 231 THPT Lạc Long Quân Tổ 1- Thị trấn Sóc Sơn- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 12 232 THPT Lê Ngọc Hân Thị trấn Yên Viên- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 10 233 THPT Lê Thánh Tông Số 154 Phạm Văn Đồng- Quận Bắc Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 09 234 THPT Lê Văn Thiêm Số 44 Phố Ô Cách- Đức Giang- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 30 235 THCS&THPT M.V.Lômônôxốp Đường Lê Đức Thọ- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 06 236 THPT Lương Thế Vinh Lô C5 Nam Trung Yên, Trung Hòa- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 17 237 THPT Lương Thế Vinh-Ba Vì Xã Vật Lại- Huyện Ba Vì- TP Hà Nội 2    
01 07 238 THPT Lương Văn Can Khu Đô thị Trung Hoà Nhân Chính- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 06 239 THPT Lý Thái Tổ Đường Hoàng Ngân- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 12 240 THPT Lý Thánh Tông Xã Dương Xá- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 08 241 THPT Mai Hắc Đế Lô 2 khu 10A đường số 431 Tam Trinh- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 30 242 THCS&THPT Marie Curie KĐT Mỹ Đình- Mễ Trì- Phường Mỹ Đình 1- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 14 243 THPT Mạc Đĩnh Chi Xã Thanh Xuân- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 14 244 THPT Minh Trí Xã Minh Trí- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 10 245 THCS-THPT Newton Lô TH2 Khu đô thị Hoàng Quốc Việt- Cổ Nhuế- Quận Bắc Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 13 246 THPT Ngô Quyền-Đông Anh Xã Vĩnh Ngọc- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 21 247 THPT Ngô Sỹ Liên Thị trấn Xuân Mai- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 13 248 THPT Ngô Tất Tố Xã Uy Nỗ- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 28 249 THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Xã Khai Thái- Huyện Phú Xuyên- TP Hà Nội 2    
01 06 250 THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm-Cầu Giấy Số 6 Trần Quốc Hoàn- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 29 251 THPT Nguyễn Du-Mê Linh Xã Đại Thịnh- Huyện Mê Linh- TP Hà Nội 2    
01 08 252 THPT Nguyễn Đình Chiểu Lô 12 Đền Lừ II Phường Hoàng Văn Thụ- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 06 253 THCS&THPT Nguyễn Siêu Trung Kính- Yên Hòa- Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 16 254 THPT Nguyễn Tất Thành-Sơn Tây Số 35 phố Chùa Thông- Thị xã Sơn Tây- TP Hà Nội 2    
01 14 255 THPT DL Nguyễn Thượng Hiền Xã Phú Minh- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 26 256 THPT Nguyễn Thượng Hiền Số 2 Đường Đê- TT Vân Đình- Huyện Ứng Hoà- TP Hà Nội 2    
01 07 257 THPT Nguyễn Trường Tộ Số 30 ngõ 208 Lê Trọng Tấn- Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 20 258 PT Nguyễn Trực Xã Đồng Quang- Huyện Quốc Oai- TP Hà Nội 2    
01 04 259 THPT Nguyễn Văn Huyên Số 157 Chùa Láng- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 30 260 THPT Olympia Phường Trung Văn- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 07 261 THPT Phan Bội Châu Số 21 Vũ Trọng Phụng- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 05 262 THPT Phan Chu Trinh Số 481 đường Âu Cơ- Quận Tây Hồ- TP Hà Nội 3    
01 19 263 THPT Phan Huy Chú-Thạch Thất Xã Bình Phú- Huyện Thạch Thất- TP Hà Nội 2    
01 13 264 THPT Phạm Ngũ Lão Xã Nam Hồng- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 15 265 PT Phùng Hưng Ngõ 2 Xa La - Phường Phúc La - Quận Hà Đông - Hà Nội 3    
01 14 266 THPT DL Phùng Khắc Khoan Xã Minh Phú- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 19 267 PT Phú Bình Xã Thạch Hòa- Huyện Thạch Thất- TP Hà Nội 2    
01 08 268 THPT Phương Nam Lô18 khu đô thị Định Công- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 15 269 PT Quốc Tế Việt Nam Khu đô thị mới Dương Nội- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 05 270 Song ngữ QT Horizon Số 98 Tô Ngọc Vân- Phường Quảng An- Quận Tây Hồ- TP Hà Nội 3    
01 03 271 THCS&THPT Tạ Quang Bửu Phố Lê Thanh Nghị- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 10 272 THPT Tây Đô Phường Minh Khai- Quận Bắc Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 09 273 THPT Tây Sơn Tổ 14 Phúc Đồng- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 24 274 THPT Thanh Xuân Xã Bình Minh- Huyện Thanh Oai- TP Hà Nội 2    
01 04 275 THPT Tô Hiến Thành Số 43 Ngõ Thịnh Hào 1- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 12 276 THPT Tô Hiệu-Gia Lâm Xã Tiêu Kỵ- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 21 277 THPT Trần Đại Nghĩa Xã Tân Tiến- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 17 278 THPT Trần Phú-Ba Vì Thị trấn Tây Đằng- Huyện Ba Vì- TP Hà Nội 2    
01 08 279 THPT Trần Quang Khải Số 1277/26 đường Giải Phóng- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 30 280 THPT Trần Thánh Tông Số 7 ngách 8/11 đường Lê Quang Đạo- P. Phú Đô-Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 30 281 THPT Trí Đức Tổ dân phố 5 Phú Mỹ- Phường Mỹ Đình 2- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội. 3    
01 09 282 THPT Vạn Xuân-Long Biên Số 56 Hoàng Như Tiếp- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 02 283 THPT Văn Hiến Số 9 Hai Bà Trưng- Quận Hoàn Kiếm- TP Hà Nội 3    
01 01 284 THPT Văn Lang Số 306B Kim Mã, Ngọc Khánh, Ba Đình , Hà Nội 3    
01 25 285 THPT Việt Hoàng Thị trấn Đại Nghĩa- Huyện Mỹ Đức- TP Hà Nội 2    
01 30 286 THCS&THPT Việt Úc Hà Nội Khu Đô thị Mỹ Đình 1- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 09 287 THPT Wellspring-Mùa Xuân Số 95 Phố Ái Mộ- Phường Bồ Đề- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 15 288 THPT Xa La Khu Đô thị Xa La, Phường Phúc La- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 30 289 THPT Xuân Thuỷ Phường Phương Canh- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 07 290 THPT Đông Nam Á Số 19 Cự Lộc-Thanh Xuân- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 13 291 THPT Lê Hồng Phong Xã Đông Hội- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 03 292 THPT Ngô Gia Tự Số 11 Tạ Quang Bửu, Q. Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 06 293 THPT Phạm Văn Đồng Nhà A2- ĐH Sân khấu điện ảnh- Hồ Tùng Mậu- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 08 294 THCS-THPT Quốc tế Thăng Long Lô XI Khu đô thị Bắc Linh Đàm- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 16 295 PT Võ Thuật Bảo Long Xã Cổ Đông - Thị xã Sơn Tây- TP Hà Nội 2    
01 25 296 THPT Đinh Tiên Hoàng-Mỹ Đức Thị trấn Đại Nghĩa- Huyện Mỹ Đức- TP Hà Nội 2    
01 01 401 GDTX Ba Đình Ngõ 294 Phố Đội Cấn- Quận Ba Đình- TP Hà Nội 3    
01 17 402 GDTX Ba Vì Xã Vật Lại- Huyện Ba Vì- TP Hà Nội 2    
01 06 403 GDTX&DN Cầu Giấy Ngõ 223 đường Xuân Thuỷ- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 21 404 GDTX Chương Mỹ Thị trấn Chúc Sơn- Huyện Chương Mỹ- TP Hà Nội 2    
01 22 405 GDTX Đan Phượng Thị trấn Phùng- Huyện Đan Phượng- TP Hà Nội 2    
01 12 406 GDTX Đình Xuyên Xã Đình Xuyên- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 13 407 GDTX Đông Anh Xã Uy Nỗ- Huyện Đông Anh- TP Hà Nội 2    
01 11 408 GDTX Đông Mỹ Xã Đông Mỹ- Huyện Thanh Trì- TP Hà Nội 2    
01 04 409 GDTX Đống Đa Số 5 ngõ 4A Đặng Văn Ngữ- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 03 410 GDTX Hai Bà Trưng Số 14- Phố Lê Gia Đỉnh- Phường Phố Huế- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 15 411 GDTX Hà Tây Số 23 Bùi Bằng Đoàn- Quận Hà Đông- TP Hà Nội 3    
01 23 412 GDTX Hoài Đức Xã Kim Chung- Huyện Hoài Đức- TP Hà Nội 2    
01 08 413 GDTX Hoàng Mai Tổ 10 Phường Trần Phú- Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 29 414 GDTX Mê Linh Khu Hành chính- Huyện Mê Linh- TP Hà Nội 2    
01 25 415 GDTX Mỹ Đức Xã Lê Thanh- Huyện Mỹ Đức- TP Hà Nội 2    
01 02 416 GDTX Nguyễn Văn Tố Số 47 Hàng Quạt- Quận Hoàn Kiếm- TP Hà Nội 3    
01 12 417 GDTX Phú Thị Xã Đặng Xá- Huyện Gia Lâm- TP Hà Nội 2    
01 28 418 GDTX Phú Xuyên Xã Nam Triều- Huyện Phú Xuyên- TP Hà Nội 2    
01 18 419 GDTX Phúc Thọ Xã Võng Xuyên- Huyện Phúc Thọ- TP Hà Nội 2    
01 20 420 GDTX Quốc Oai Thị trấn Quốc Oai- Huyện Quốc Oai- TP Hà Nội 2    
01 14 421 GDTX Sóc Sơn Xã Tiên Dược- Huyện Sóc Sơn- TP Hà Nội 2    
01 16 422 GDTX Sơn Tây Phường Phú Thịnh- Thị xã Sơn Tây- TP Hà Nội 2    
01 05 423 GDTX Tây Hồ Số 57/15 đường An Dương Vương- Phú Thượng- Quận Tây Hồ- TP Hà Nội 3    
01 24 424 GDTX Thanh Oai Xã Phương Trung- Huyện Thanh Oai- TP Hà Nội 2    
01 11 425 GDTX Thanh Trì Km 2,5 đường Phan Trọng Tuệ- Xã Thanh Liệt- Huyện Thanh Trì- TP Hà Nội 2    
01 07 426 GDTX Thanh Xuân Số 140 phố Bùi Xương Trạch- Phường Khương Đình- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 19 427 GDTX Thạch Thất Thị trấn Liên Quan- Huyện Thạch Thất- TP Hà Nội 2    
01 27 428 GDTX Thường Tín Thị trấn Thường Tín- Huyện Thường Tín- TP Hà Nội 2    
01 30 429 GDTX Từ Liêm Phường Phương Canh- Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 26 430 GDTX Ứng Hoà Thị trấn Vân Đình- Huyện Ứng Hoà- TP Hà Nội 2    
01 09 431 GDTX Việt Hưng Ngách 161 Hoa Lâm- Phường Việt Hưng- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 02 501 Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội Số 7 phố Hai Bà Trưng- Quận Hoàn Kiếm- TP Hà Nội 3    
01 07 502 BTVH Công ty Xây dựng Số 25 ngõ 85 phố Hạ Đình- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 04 503 Học viện âm nhạc QGVN Số 77 Hào Nam- Ô Chợ Dừa- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 09 504 Trung cấp Quang Trung Tổ 14 phường Phúc Đồng- Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 06 505 Trung cấp NT Xiếc và Tạp kỹ Việt Nam Khu Văn hóa nghệ thuật- Mai Dịch- Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 04 601 CĐ Kỹ thuật thiết bị y tế Số 1 Ngõ 89, Phương Mai, Quận Đống Đa, TP Hà Nội 3    
01 23 602 CĐ nghề bách Khoa Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội 2    
01 03 603 CĐ nghề Bách Khoa Hà Nội Số 15A Tạ Quang Bửu- Phường Bách Khoa- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 06 604 CĐ nghề cơ điện Hà Nội Số 160 Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội 3    
01 30 605 CĐ nghề công nghệ cao Hà Nội Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội 3    
01 04 606 CĐ nghề Công nghiệp Hà Nội Số 131 Phố Thái Thịnh, Quận Đống Đa, TP Hà Nội 3    
01 14 607 CĐ nghề điện Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội 2    
01 09 608 CĐ nghề đường sắt I Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, TP Hà Nội 3    
01 17 609 CĐ nghề Giao thông vận tải Trung ương I Xã Thụy An, Huyện Ba Vì, TP Hà Nội 2    
01 01 610 CĐ nghề Hùng Vương Số 324- Đường Bưởi- Phường Vĩnh Phúc- Quận Ba Đình- TP Hà Nội 3    
01 08 611 CĐ nghề kinh doanh và công nghệ Hà Nội Số 29A, ngõ 124, Vĩnh Tuy, P. Vĩnh Tuy, Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 03 612 CĐ nghề KT công nghệ LOD - Phân hiệu HN Số 924 Bạch Đằng, Phường Thanh Lương- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 24 613 CĐ nghề kỹ thuật - công nghệ - kinh tế S Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội 2    
01 13 614 CĐ nghề Kỹ thuật Công nghệ Tổ 59, TT Đông Anh, Huyện Đông Anh, TP Hà Nội 2    
01 12 615 CĐ nghề Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội 2    
01 09 616 CĐ nghề Long Biên 2/765 đờng Nguyễn Văn Linh, P. Sài Đồng, Quận Long Biên- TP Hà Nội 3    
01 06 617 CĐ nghề Phú Châu Số 104, đường Hoàng Quốc Việt, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội 3    
01 13 618 CĐ nghề Thăng Long Tổ 45, TT Đông Anh, Huyện Đông Anh, TP Hà Nội 2    
01 06 619 CĐ nghề Trần Hưng Đạo Số 24, ngõ 4, Phố Phạm Tuấn Tài, Quận Cầu Giấy- TP Hà Nội 3    
01 10 620 CĐ nghề Văn Lang Hà Nội Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội 3    
01 01 621 CĐ nghề VIGLACERA Số 92 phố Vĩnh Phúc- Phường Vĩnh Phúc- Quận Ba Đình- TP Hà Nội 3    
01 28 622 TC nghề Cơ điện và Chế biến thực phẩm Hà Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội 2    
01 13 623 TC nghề Cơ khí 1 Hà Nội Số 28 tổ 47, TT Đông Anh, Huyện Đông Anh, TP Hà Nội 2    
01 12 624 TC nghề Cơ khí xây dựng Số 73 Đường Cổ Bi, xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội 2    
01 04 625 TC nghề Công đoàn Việt Nam Số 21 ngõ 167 Tây Sơn, Quang Trung, Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 07 626 TC nghề Công nghệ ôtô Số 83 Triều Khúc, Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội 3    
01 22 627 TC nghề Công nghệ Tây An Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội 2    
01 14 628 TC nghề Công trình I Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội 2    
01 30 629 TC nghề Dân lập CN và NV tổng hợp HN Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 14 630 TC nghề Dân lập Cờ Đỏ Thôn Bình An, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội 2    
01 03 631 TC nghề Dân lập Công nghệ Thăng Long Số 28 Ngõ 20 Trương Định- Quận Hai Bà Trưng- TP Hà Nội 3    
01 30 632 TC nghề Dân lập Kỹ nghệ thực hành Tây Mỗ Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội 3    
01 30 633 TC nghề Dân lập Kỹ thuật tổng hợp Hà Nội Phường Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội 3    
01 10 634 TC nghề Dân lập Quang Trung 104 Hoàng Quốc Việt, X. Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội 3    
01 15 635 TC nghề Đào tạo nhân lực Vinaconex Xã Đồng Mai, Quận Hà Đông, TP Hà Nội 3    
01 02 636 TC nghề đồng hồ - điện tử - tin học HN Số 55 Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm- TP Hà Nội 3    
01 08 637 TC nghề Du lịch Hà Nội Số 24 Ngõ 85 Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội 3    
01 10 638 TC nghề Giao thông Công chính Hà Nội Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội 3    
01 08 639 TC nghề Giao thông Vận tải 5B12A, Mai Động, Quận Hoàng Mai, TPHà Nội 3    
01 10 640 TC nghề Giao thông Vận tải Thăng Long Xóm 1, xã Đông Ngạc, Quận Từ Liêm, TP Hà Nội 3    
01 07 641 TC nghề Kinh tế Kỹ thuật vinamotor Số 35 B Nguyễn Huy Tưởng, P. Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 05 642 TC nghề Kỹ nghệ thực hành HIPT Ngõ 28, tầng 2, chung cư nhà F, Xuân La, Tây Hồ, TP Hà Nội 3    
01 25 643 TC nghề kỹ thuật công nghệ vạn xuân Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội 2    
01 27 644 TC nghề Kỹ thuật và Công nghệ Minh Cường, Huyện Thường Tín, TP Hà Nội 2    
01 29 645 TC nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Du lịch Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, TP Hà Nội 2    
01 08 646 TC nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ XD HN 16C đường Tam Trinh, Quận Hoàng Mai, TPHà Nội 3    
01 04 647 TC nghề may và thời trang Hà Nội Số 56 Khâm Thiên, Quận Đống Đa, TP Hà Nội 3    
01 04 648 TC nghề Nấu ăn và Nghiệp vụ khách sạn HN Số 6, ngõ Lệnh Cư, Khâm Thiên, Quận Đống Đa, TP Hà Nội 3    
01 23 649 TC nghề Nhân lực Quốc tế Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội 2    
01 19 650 TC nghề Phùng Khắc Khoan Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội 2    
01 30 651 TC nghề Q. tế Đông dương - Phân hiệu HN Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm- TP Hà Nội 3    
01 07 652 TC nghề số 10 Số 101 Tô Vĩnh Diện, Khương Trung, Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội 3    
01 08 653 TC nghề số 17 Ngõ 228 Lê Trọng Tấn, Khu đô thị mới Định Công, Quận Hoàng Mai- TP Hà Nội 3    
01 11 654 TC nghề số 18 Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh trì, TP Hà Nội 2    
01 28 655 TC nghề số I Hà Nội Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội 2    
01 16 656 TC nghề Sơn Tây Thanh Mỹ, Thị xã Sơn Tây, TP Hà Nội 2    
01 11 657 TC nghề T thục Formach Thị trấn Văn Điển - Huyện Thanh trì - TP Hà Nội 2    
01 16 658 TC nghề Thăng Long Số 46 phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, TP Hà Nội 2    
01 04 659 TC nghề thông tin và truyền thông HN Số 30 Trung Liệt, quận Đống Đa, TP Hà Nội 3    
01 15 660 TC nghề Tổng hợp Hà Nội Số 21 Phố Bùi Bằng Đoàn, Quận Hà Đông, TP Hà Nội 3    
01 19 661 TC nghề Tư thục ASEAN Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất , TP Hà Nội 1 01 Xã Tiến Xuân
01 19 662 TC nghề tư thục Âu Việt Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội 2    
01 24 663 TC nghề Tư thục Điện tử - Cơ khí và Xây Xã Cao Dương, Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội 2    
01 23 664 TC nghề Vân Canh Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội 2    
01 27 665 TC nghề Việt Tiệp Km16+500 QL 1A, Duyên Thái, Huyện Thường Tín, TP Hà Nội 2    
01 30 666 TC nghề Việt Úc Tầng 3, toà Intracom, Lô C2F, Khu tiểu thủ CN- TP Hà Nội 3    
01 04 667 Trường Đại học VHNT Quân đội P.Láng- Quận Đống Đa- TP Hà Nội 3    
01 04 668 Trường Nghệ thuật Quân đội Đường Nguyễn Chí Thanh- Quận Đống Đa, TP Hà Nội 3    
01 06 669 Trường CĐ Múa Việt Nam   3    
01 00 900 Quân nhân, Công an tại ngũ_88   3    
01 00 900 Quân nhân, Công an tại ngũ_65   3    
01 00 900 Quân nhân, Công an tại ngũ_99   3    
01 00 900 Quân nhân, Công an tại ngũ_01   3    
01 00 901 Học ở nước ngoài_88   3    
01 00 901 Học ở nước ngoài_01   3    
01 00 901 Học ở nước ngoài_99   3    
01 00 901 Học ở nước ngoài_65   3    

Mời bạn nhấn Tải về để tải file excel đầy đủ thông tin Mã xã - mã huyện - mã tỉnh trên Download.com.vn