Tất cả trang bị trong Anime Expeditions và công dụng của chúng
Trong game Anime Expeditions ROBLOX, trang bị giúp tăng sức mạnh cho nhân vật nhờ mang lại các chỉ số cộng thêm cố định, đồng thời một số món còn mở khóa nội tại độc đáo giúp cải thiện đáng kể hiệu quả chiến đấu của nhân vật.
Mỗi nhân vật đều có nhiều ô trang bị, một số người còn sở hữu trang bị độc quyền chỉ dành riêng cho mình.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách nhận trang bị trong Anime Expeditions cũng như công dụng của toàn bộ trang bị thường và trang bị độc quyền.
Trang bị độc quyền của nhân vật
Trang bị độc quyền chỉ có thể được sử dụng bởi đúng nhân vật mà nó được thiết kế dành riêng. Vì thế, trước tiên bạn phải mở khóa nhân vật tương ứng trong Anime Expeditions thì mới có thể trang bị. Ngoài ra, phần lớn các món trang bị này cũng yêu cầu nhân vật phải Tiến hóa, vì vậy hãy nâng cấp nhân vật trước.
| Equipment | Nhân vật | Chỉ số & Nội tại | Cách nhận |
|---|---|---|---|
|
Promise Ring
|
Cursed Student (True Love) |
Chỉ số:
Spirit Bats: Cứ mỗi 20 cộng dồn Bleed trong phạm vi của nhân vật:
|
|
|
Technique Amplifier
|
Salmon Sorcerer (Grade 1) |
Chỉ số:
Crumble Away: Gây Slow tùy theo đòn đánh hiện tại:
|
|
|
Hell's Flower
|
Hollow (Blaze) |
Chỉ số:
Radial Flames: Nếu kẻ địch bị Burn ngừng nhận sát thương Burn trong phạm vi của nhân vật:
|
|
|
Emperor's Attire
|
Flame Emperor (Reincarnate) |
Chỉ số:
Wildfire: Khi gây Burn:Burn lan sang 5 kẻ địch gần nhất nếu chúng chưa bị Burn. |
|
|
Webbed Fruit
|
String Demon (Awakened) |
Chỉ số:
Cocoon of Carnage: Sau mỗi 5 đòn đánh thường:
|
|
|
Boulder
|
Lady Giant (Envy) |
Chỉ số:
Stone Wall: Cứ 12 giây triệu hồi Stone Wall (tối đa 2).
|
|
|
Calamity's Eye
|
Puppet (Telekinetic) |
Chỉ số:
Puppet Creation: Khi kẻ địch có Puppet Mark do nhân vật này gây ra bị tiêu diệt:
|
|
|
Elven Battle Staff
|
Elf Mage (Unleashed) |
Chỉ số:
Arcane Spells: Được tính là Follow-Up Attack.
|
|
|
Spirit of the Moonblade
|
Reaper (Released) |
Chỉ số:
Adaptation: Sau khi tấn công các loại kẻ địch khác nhau, nhân vật nhận buff vĩnh viễn Mỗi loại kẻ địch đã tấn công:
|
|
|
Hair Bells
|
8th Sword (Berserk) |
Chỉ số:
Demonic Presence: Kẻ địch trong phạm vi bằng 50% tầm đánh nhận 15% Damage hiện tại mỗi giây. Savage Rebound: Khi bị Stun:
|
|
|
Hexed Blade
|
Shadow (Divine) |
Chỉ số:
Winged Spirit: Khi nâng cấp lên Upgrade 3:
|
|
Trang bị thường
Khác với trang bị độc quyền, Standard Equipment có thể trang bị cho mọi nhân vật trong Anime Expeditions. Dù không mạnh bằng trang bị riêng, chúng vẫn rất hữu ích để tăng chỉ số cho các nhân vật ở giai đoạn đầu game.
| Trang bị | Chỉ số | Bản đồ nhận |
|---|---|---|
|
Kunai
|
|
School Grounds |
|
Katana
|
|
Flower Forest |
|
Magic Orb
|
|
Rose Kingdom |
|
Warrior's Axe
|
|
Fairy King Forest |
|
Magic Book
|
+5% ~ +20% Sát thương phép gây ra (Magical DMG Dealt) | King's Tomb |
|
Shinigami Sword
|
Nội tại: Tăng 0.84% Damage cho mỗi kẻ địch trong phạm vi (tối đa 15 cộng dồn). |
Chưa công bố (TBA) |
Cách đổi chỉ số trang bị trong Anime Expeditions (reroll Equipment)
Nguồn nhận trang bị là từ phần thưởng từ Challenges hoặc mua trong Gold Shop với giá 2.500 Gold.

Nếu muốn đạt chỉ số tối đa cho Equipment, hãy tiếp tục reroll cho đến khi nhận được chỉ số đẹp. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng Equipment Lock để khóa một chỉ số nhất định, giúp chỉ reroll những chỉ số còn lại mà không làm mất chỉ số đã ưng ý.

Chơi Game
-
Code Anime Expeditions mới nhất và cách đổi
-
Cách chơi Anime Expeditions cho người mới bắt đầu
-
Hướng dẫn reroll chỉ số trong Anime Expeditions
-
Những nhân vật mạnh nhất trong Anime Expeditions
-
Mẹo xây dựng cần biết khi chơi Enshrouded
-
Cách tải trước Zenless Zone Zero trên PC, Android, iOS & PS5
-
Cách lấy hạt giống Beanstalk trong Grow A Garden
-
Các mẹo tấn công hay nhất trong EA Sports FC 24
-
Hướng dẫn tải Nobody - The Turnaround Việt hóa
-
Danh sách codes Blue Protocol: Star Resonance và cách nhập
-
Những điều cần biết về trứng gà trong Grow a Chicken Fighter
-
Hướng dẫn chơi chế độ sự nghiệp tội phạm trong GTA 5
















