Zibai đã tạo nên cơn sốt trong meta Genshin Impact với vai trò là DPS chính dựa trên chỉ số DEF, tập trung vào phản ứng Tinh thể Mặt Trăng độc đáo của cô ấy. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cấp độ cung mệnh của Zibai Genshin Impact.

Các cung mệnh tăng cường khả năng xoay vòng kỹ năng, sát thương bùng nổ và giá trị đồng đội, khiến Zibai mạnh mẽ hơn nữa trong các đội hình Hydro + Geo với các hỗ trợ như Illuga, Gorou hoặc Zhongli. Mặc dù Zibai C0 đã đủ mạnh để chinh phục Vực Xoắn và có khả năng gánh team cực mạnh, các cung mệnh của cô ấy mang lại những nâng cấp đáng kể nhưng đôi khi không cần thiết.
Dưới đây là bảng xếp hạng cung mệnh của Zibai dựa trên tác động sát thương, chất lượng xoay vòng kỹ năng và giá trị đồng đội.
| Xếp hạng | Cung mệnh | Cấp độ | Lợi ích chính | Có đáng sở hữu không? |
|---|---|---|---|---|
| 6 (Tệ nhất) | C5: Nhận thức những điều vô giá trị và đừng tranh luận về chúng. | D | +3 vào cấp độ Bùng nổ (tối đa 15). | Bỏ qua. Burst là kỹ năng bổ trợ ngoài sân; Skill/NA là kỹ năng cốt lõi. Tác động xoay vòng tối thiểu. |
| 5 | C3: Thoát khỏi ràng buộc và mối quan hệ trần tục | C | +3 các cấp kỹ năng (tối đa 15). | Giá trị thấp. Cung cấp khoảng 10-15% sát thương kỹ năng, nhưng bị các hiệu ứng tăng trực tiếp vượt trội hơn. Là tướng "dùng làm nguyên liệu" thông thường. |
| 4 | C4: Linh hồn qua đi, hình hài theo sau | B | Chuỗi NA không được thiết lập lại ở chế độ này; các đòn Stride gây hiệu ứng Scattermoon Splendor (NA4 tiếp theo gây sát thương bằng 250% sát thương Lunar gốc). | Chất lượng trải nghiệm chơi game tốt + Tăng khoảng 20-30% sát thương mỗi giây (DPS) khi chơi theo vòng lặp. Tuyệt vời cho lối chơi tự động mượt mà, nhưng khá kén người dùng. |
| 3 | C1: Bùng nổ mạnh mẽ, nhưng bước vào trong im lặng | A | Kỹ năng cộng ngay 100 Radiance; số lần sử dụng Stride tối đa +1 (lên 5); đòn đánh thứ 2 của Stride đầu tiên cộng thêm +220% sát thương Lunar. | Khả năng gây sát thương ban đầu tuyệt vời. Extra Stride = nhiều đòn tấn công hơn mỗi lượt (~25% DPS). Sức mạnh tăng đột biến ngay từ đầu. |
| 2 | C6: Thế giới, một cuộc hành trình thoáng qua | S | Tăng 50% điểm Radiance; Stride tiêu hao toàn bộ Radiance để tăng +1.6% sát thương cho mỗi điểm vượt quá 70 (cho Stride + sát thương Mặt Trăng trong 3 giây tiếp theo). | Chiến thuật siêu gánh team ở giai đoạn cuối trận. Biến Stride thành một đòn tấn công diện rộng cực mạnh (hệ số nhân 200-300%+ ở chỉ số DEF/Radiance cao). Sức mạnh tăng vô hạn khi đầu tư vào kỹ năng. |
| 1 (Tốt nhất) | C2: Khi sinh ra, linh hồn xuất hiện, và khi chết chỉ còn lại những cái xác không hồn. | S+ | Tăng 30% sát thương hệ Mặt Trăng cho toàn đội ở chế độ này; tăng cường đòn đánh thứ 2 của Stride +550% sát thương phòng thủ (thông qua mở khóa kỹ năng bị động). | Cực mạnh. Hiệu ứng tăng 30% cho toàn đội giúp nâng tầm toàn bộ đội hình (cực kỳ hiệu quả đối với các tướng hỗ trợ như Illuga); kỹ năng Stride cá nhân trở nên mạnh mẽ không thể cản phá. Tăng DPS lên khoảng 40%+. |