Hạt giống và cây trồng vẫn là cơ chế cốt lõi của Grow a Garden 2. Vì thế, biết Grow a Garden 2 có những hạt giống cây trồng nào và đâu là lựa chọn tốt nhất sẽ luôn mang lại cho bạn lợi thế.

Cửa hàng trong Grow a Garden 2 ở khu vực chính có rất nhiều hạt giống và cây trồng. Đây là nơi bạn có thể dùng tiền để mua chúng trực tiếp. Hạt giống thông thường được bổ sung nhanh hơn, trong khi các loại cây quý hiếm hơn sẽ cần nhiều thời gian hơn. Mặc dù hiện có code Grow a Garden 2, nhưng với số lượng ít ỏi, chúng chưa giúp ích cho bạn nhiều ở thời điểm này.
Vì vậy, hãy cùng xem bảng những điều cần biết về hạt giống và cây trồng của Grow a Garden 2 để có lựa chọn khởi đầu tốt nhé!
| Cây trồng/Hạt giống | Chi phí (Sheckles) | Độ hiếm | Kiểu thu hoạch |
![]() Carrot | 1 | Common | Single |
![]() Strawberry | 10 | Common | Multi |
![]() Blueberry | 25 | Common | Multi |
![]() Tulip | 40 | Uncommon | Single |
![]() Tomato | 200 | Uncommon | Multi |
![]() Apple | 400 | Uncommon | Multi |
![]() Bamboo | 700 | Rare | Single |
![]() Corn | 2.5K | Rare | Multi |
![]() Cactus | 5K | Rare | Multi |
![]() Pineapple | 10K | Rare | Single |
![]() Mushroom | 15K | Epic | Single |
![]() Green Bean | TBA | Epic | Multi |
![]() Banana | 30K | Epic | Multi |
![]() Grape | 50K | Epic | Multi |
![]() Coconut | 70K | Epic | Multi |
![]() Mango | TBA | Epic | Multi |
![]() Acorn | 200K | Legendary | Multi |
![]() Cherry | 250K | Legendary | Multi |
![]() Dragon Fruit | 120K | Legendary | Multi |
![]() Dragon’s Breath | TBA | Super | TBA |
![]() Moon Bloom | TBA | Super | TBA |
![]() Poison Apple | TBA | Mythic | TBA |
![]() Pomegranate | 2Mn | Mythic | Multi |
![]() Sunflower | TBA | Legendary | TBA |
![]() Venus Fly Trap | 400K | Mythic | TBA |
Grow a Garden 2 còn có những hạt giống có thể đổi được bằng code, nhiệm vụ giới hạn thời gian hoặc Seed Packs.
| Hạt giống/Cây trồng | Cách có | Độ hiếm | Kiểu thu hoạch |
![]() Horned Melon | Ghost Pepper Pack | Rare | Single |
![]() Baby Cactus | Ghost Pepper Pack | Rare | Multi |
![]() Glow Mushroom | Ghost Pepper Pack | Epic | Single |
![]() Poison Ivy | Ghost Pepper Pack | Legendary | Single |
![]() Ghost Pepper | Ghost Pepper Pack | Mythic | Multi |
| S | Dragon’s Breath, Moon Bloom, Pomegranate, Ghost Pepper, Venus Fly Trap, Poison Ivy, Poison Apple |
| A | Glow Mushroom, Mushroom, Acorn, Cherry, Sunflower, Dragon Fruit, Mango, Cactus, Baby Cactus |
| B | Horned Melon, Bamboo, Grape, Banana, Green Bean, Coconut, Poi |
| C | Apple, Pineapple, Corn, Tomato |
| D | Strawberry, Blueberry, Carrot, Tulip |
Hạng S chứa những hạt giống Grow a Garden 2 tốt nhất, có thể mang lại lợi nhuận khổng lồ. Tuy nhiên, điểm hạn chế duy nhất là những hạt giống này cực kỳ hiếm, và bạn phải liên tục online để có cơ hội mua được chú ng từ cửa hàng.
Ngoài giá trị bán được của trái cây mà chúng mang lại, một điểm mạnh khác là người chơi có thể dùng chúng như một đơn vị phòng thủ. Ví dụ, cây Dragon’s Breath có thể tấn công bằng lửa vào những người chơi đột nhập vào vườn của bạn để ăn trộm.
| Hạt giống | Giá bán (Sheckles) | Mô tả |
| Dragon’s Breath | 3400 | Loại cây này bắn tia laser vào người chơi, cướp mất trái cây của bạn. |
| Moon Bloom | 9000 | Thu hoạch trái cây có thể mang lại cho người chơi hiệu ứng chống lại trọng lực. |
| Pomegranate | 900 | Một trong những loại cây có giá trị cao nhất hiện nay. |
| Ghost Pepper | 2500 | Một loại cây cho nhiều vụ thu hoạch với rất nhiều quả. |
| Venus Fly Trap | 11,000 | Ăn thịt những người chơi cố gắng ăn trộm cây của bạn. |
| Poison Ivy | 1700 | Một loại cây trồng nhiều vụ, có thể bán với giá cao. |
| Poison Apple | 900 | Cây trồng nhiều vụ cho nhiều quả một lúc |