Cách tạo sơ đồ lớp học đơn giản nhất bằng AI

  • 1 Đánh giá

Sơ đồ lớp học có thể sinh động và thú vị tới bất ngờ khi được hình ảnh hóa bằng AI. Dưới đây là cách tạo sơ đồ lớp học đẹp và dễ thương bằng AI.

Để tạo sơ đồ lớp học như ý muốn, bạn có thể dùng những công cụ AI phổ biến hiện nay như ChatGPT hay Gemini. Những câu lệnh hay prompt thiết kế sơ đồ lớp học dưới đây hoàn toàn có thể được sử dụng trên 2 nền tảng này.

Hướng dẫn thiết kế sơ đồ lớp học bằng AI

Bước 1: Đăng nhập ChatGPT hoặc Google Gemini.

Bước 2: Click Tạo ảnh hoặc nhập luôn câu lệnh nhưng cần nêu rõ nhu cầu tạo sơ đồ hay tạo ảnh sơ đồ để AI có thể cho bạn kết quả chính xác. 

Lưu ý: Để tạo sơ đồ cụ thể kèm tên học sinh, bạn cần tải file mẫu sơ đồ thực tế của lớp học để AI phân tích. Về cơ bản, bạn cần viết prompt mô tả chi tiết từ màu sắc, icon tới bố cục lớp học để nhận được kết quả như ý.

Đây là ví dụ prompt thiết kế sơ đồ lớp học ở bài viết này:

Chuyển sơ đồ lớp trong ảnh sang phong cách Cute Educational 2.5D kiểu đồ họa giáo dục cao cấp, tươi sáng, đáng yêu, bo tròn, semi-flat kết hợp soft 3D nhẹ, viền sáng, shadow mềm, hình khối dày vừa phải nhưng không giống đất sét. Mỗi tổ một màu xanh dương – xanh ngọc – vàng cam – hồng, ô tên nền trắng, đặt bên dưới dãy bàn. Trang trí icon học đường kawaii như sách, bút, balo, ngôi sao, mây. Cửa lớp, Bảng, Bàn giáo viên minh họa 2.5D nhỏ gọn sát mép dưới. Không clay, không texture đất sét, không 3D nặng, không nhợt nhạt. Giữ nguyên nội dung và bố cục, A4 ngang.

Bước 3: Đợi AI xử lý thông tin và nhận kết quả:

Sơ đồ lớp học do AI tạo

Một số mẫu prompt tạo sơ đồ lớp học 

Prompt 1

Hãy thiết kế một infographic “SƠ ĐỒ LỚP HỌC” trực quan, ngộ nghĩnh và dễ theo dõi dựa trên thông tin dưới đây.
1. Thông tin lớp học
Tên trường: Trường THCS Lê Quý Đôn
Tên lớp: 7/3
Năm học: 2026-2027
Giáo viên chủ nhiệm: Phạm Nam Thắng
Tổng số học sinh: [SỐ HỌC SINH]
Số tổ: [SỐ TỔ]
Số dãy bàn: [SỐ DÃY]
Số bàn trong mỗi dãy: [SỐ BÀN]
Số học sinh mỗi bàn: [1 HOẶC 2 HỌC SINH]
Mỗi dãy thuộc tổ: [Ví dụ: Dãy 1 = Tổ 1; Dãy 2 = Tổ 2…]
Vị trí cửa ra vào: [BÊN TRÁI/BÊN PHẢI]
Màu sắc chủ đạo: [MÀU MONG MUỐN]
Tỷ lệ ảnh: [4:5 – 1080×1350/A4 DỌC/KÍCH THƯỚC KHÁC]
2. Danh sách vị trí học sinh
Sắp xếp bàn theo thứ tự từ cuối lớp xuống đầu lớp.
Dãy 1 – Tổ [SỐ TỔ]
Bàn 1 – cuối lớp: [TÊN HỌC SINH 1] – [TÊN HỌC SINH 2]
Bàn 2: [TÊN HỌC SINH 3] – [TÊN HỌC SINH 4]
Bàn 3: [TÊN HỌC SINH 5] – [TÊN HỌC SINH 6]
Bàn cuối – gần bảng: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Dãy 2 – Tổ [SỐ TỔ]
Bàn 1 – cuối lớp: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Bàn 2: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Bàn 3: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Bàn cuối – gần bảng: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Dãy 3 – Tổ [SỐ TỔ]
Bàn 1 – cuối lớp: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Bàn 2: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Bàn 3: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Bàn cuối – gần bảng: [TÊN HỌC SINH] – [TÊN HỌC SINH]
Tiếp tục bổ sung nếu lớp có nhiều dãy hoặc nhiều bàn hơn.
3. Yêu cầu bố cục
Thiết kế sơ đồ lớp học theo chiều dọc, nhìn hơi chếch từ trên xuống.
Dãy cuối lớp nằm ở phía trên ảnh, các bàn tiếp theo tiến dần xuống phía dưới.
Dãy đầu, bàn giáo viên và bảng nằm ở cuối ảnh.
Bảng là thành phần dưới cùng, hiển thị đúng chữ: “BẢNG”.
Phía trước lớp có một bàn giáo viên và chỉ ghi: “BÀN GIÁO VIÊN”.
Không đặt hình người hoặc tên giáo viên tại bàn giáo viên.
Thể hiện rõ cửa ra vào, cửa sổ, lối đi giữa các dãy và khoảng cách giữa các bàn.
Phân biệt các tổ bằng màu viền, biểu tượng hoặc nhãn nhỏ nhưng không làm bố cục rối mắt.
Có thể đặt nhãn “DÃY CUỐI” và “DÃY ĐẦU” để người xem xác định phương hướng.
4. Hình ảnh học sinh
Mỗi vị trí ngồi có một hình minh họa khuôn mặt và phần vai của học sinh.
Phóng to phần đầu theo phong cách hoạt hình ngộ nghĩnh, đáng yêu và dễ phân biệt.
Mỗi học sinh có kiểu tóc, trang phục, phụ kiện và biểu cảm khác nhau.
Cân đối học sinh nam và nữ theo danh sách; có thể thêm kính, tóc buộc, tóc ngắn hoặc kẹp tóc để tạo sự đa dạng.
Học sinh có diện mạo tự nhiên, phù hợp độ tuổi [TIỂU HỌC/THCS/THPT].
Không tạo các khuôn mặt giống hệt hoặc lặp lại cùng một nhân vật.
Tên học sinh đặt trong thẻ trắng bo góc ngay tại vị trí ngồi, sử dụng chữ xanh navy, rõ ràng và dễ đọc.
Giữ nguyên chính xác tên học sinh, đầy đủ dấu tiếng Việt.
5. Phong cách thiết kế
Thiết kế theo phong cách Modern Education Cartoon, kết hợp minh họa vector 2D với chiều sâu 3D nhẹ. Hình ảnh vui tươi, sinh động nhưng vẫn khoa học và dễ sử dụng.
Sử dụng bàn gỗ sáng màu, đường nét bo tròn, ánh sáng dịu và màu sắc hài hòa. Bố cục cần sạch, cân đối, có điểm nhấn nhưng không quá nhiều chi tiết trang trí.
Typography hiện đại, ưu tiên phong cách tương tự Be Vietnam Pro, Lexend, Inter hoặc Nunito Sans.
6. Yêu cầu bắt buộc
Tạo đúng [SỐ HỌC SINH] học sinh.
Tạo đúng [SỐ TỔ] tổ và [SỐ DÃY] dãy bàn.
Không bỏ sót, lặp lại hoặc tự ý đổi tên học sinh.
Không tự ý thay đổi vị trí ngồi đã cung cấp.
Không thêm học sinh ngoài danh sách.
Không để chữ đè lên khuôn mặt hoặc đồ họa.
Không để tên bị sai dấu, méo chữ, thiếu chữ hoặc tràn khỏi thẻ.
Không logo, không watermark, không chi tiết quảng cáo.
Không cắt mất bàn, cửa, bảng hoặc khu vực giáo viên.
Trước khi tạo ảnh, hãy kiểm tra tổng số tên trong danh sách có khớp với tổng số học sinh hay không. Nếu dữ liệu bị thiếu, thừa hoặc mâu thuẫn, hãy hỏi lại người dùng trước khi tạo ảnh.

Mẫu sơ đồ lớp học có icon

Prompt 2 tạo sơ đồ lớp học tự điền tên

Tạo một mẫu SƠ ĐỒ LỚP HỌC hoàn chỉnh, khổ A4 ngang 297 × 210 mm, thiết kế chính diện như một infographic lớp học, bố cục cân đối, rõ ràng, dễ chỉnh sửa và đặc biệt các ô bàn phải chừa trống, rộng để điền họ tên học sinh sau này.
Phong cách đồ họa dễ thương kiểu anime, giống đồ họa giáo dục cao cấp dành cho học sinh tiểu học: hình khối bo tròn mềm mại, semi-flat kết hợp chiều sâu 2.5D nhẹ, gradient mềm, highlight sáng tinh tế, shadow mềm, bề mặt hơi glossy như giao diện game giáo dục cao cấp nhưng không 3D nặng, không clay, không texture đất sét. Màu sắc tươi sáng, trong trẻo, đậm vừa đủ, không nhợt nhạt, không quá bão hòa; đường viền sạch, sắc nét, vui mắt nhưng không rối.
Bố cục tổng thể: Toàn bộ trang nằm trong một khung lớn bo tròn màu xanh dương, viền nổi 2.5D nhẹ. Background bên trong màu trắng pha xanh rất nhạt, sạch và thoáng, có thể có pattern ô vuông cực mờ như giấy học sinh. Không để họa tiết nền làm ảnh hưởng khả năng đọc nội dung.
Phần đầu trang: Chính giữa phía trên là tiêu đề lớn “SƠ ĐỒ LỚP 4A”, chữ in hoa bo tròn, dày, màu xanh dương đậm, viền trắng, nổi khối 2.5D và glossy nhẹ. Ngay bên dưới là một dải ribbon xanh ghi “Năm học 2026 - 2027”. Hai bên tiêu đề trang trí cân đối bằng các đồ dùng học tập kawaii như chồng sách, cốc bút, thước, bút chì, cây xanh, mây nhỏ ở bên trái và balo, sổ tay, máy bay giấy, ngôi sao ở bên phải. Các hình trang trí chỉ nằm quanh vùng tiêu đề, không lấn xuống khu vực sơ đồ.
Khu vực chính: Bên dưới tiêu đề bố trí 4 cụm bàn lớn nằm cùng một hàng ngang, khoảng cách giữa các cụm đều nhau. Mỗi cụm đại diện cho một tổ và có một màu chủ đạo riêng: Tổ 1 xanh dương – Tổ 2 xanh lá – Tổ 3 vàng cam – Tổ 4 hồng. Bốn cụm có kích thước bằng nhau, bo góc mềm, viền màu và shadow nhẹ.
Trong mỗi tổ có 10 ô bàn, chia thành 2 cột × 5 hàng, tất cả các ô bằng nhau. Mỗi ô là một hình chữ nhật ngang nền trắng hoặc trắng kem rất nhạt, viền theo màu của tổ, bo góc nhẹ, có chiều sâu 2.5D rất mỏng. Không điền tên học sinh, không tạo tên mẫu, không tạo chữ giả trong các ô. Toàn bộ phần giữa mỗi ô phải để TRỐNG hoàn toàn, sạch và rộng, chiếm phần lớn diện tích ô để sau này có thể nhập họ và tên học sinh dài 2–4 từ. Không đặt nhân vật, icon, họa tiết hoặc đồ trang trí đè vào vùng trống nhập tên. Có thể đặt một icon học sinh cực nhỏ sát mép trái của mỗi ô, nhưng icon phải nhỏ và không làm giảm đáng kể chiều rộng vùng nhập tên.
Ngay dưới mỗi cụm bàn là một tab/ribbon nhỏ nổi khối cùng màu, lần lượt ghi rõ “TỔ 1” – “TỔ 2” – “TỔ 3” – “TỔ 4”. Bốn nhãn nằm thẳng hàng, không quá lớn.
Khu vực cuối trang: Chừa một dải ngang riêng sát mép dưới, thấp hơn đáng kể so với khu vực 4 tổ. Bố trí ba thành phần theo thứ tự từ trái sang phải: CỬA LỚP – BẢNG – BÀN GIÁO VIÊN.
Ở góc dưới bên trái là một chiếc cửa lớp màu xanh, nhìn chính diện, minh họa 2.5D nhỏ gọn, có ô kính và chữ “CỬA LỚP” tích hợp trực tiếp trên cửa. Có thể đặt một chậu cây nhỏ bên cạnh nhưng không thêm nhiều đồ trang trí.
Ở chính giữa phía dưới là một chiếc bảng lớp màu xanh lá đậm, khung gỗ vàng nâu, dạng bảng ngang rộng, nhìn chính diện, có chữ “BẢNG” ở giữa. Bảng phải là thành phần lớn nhất trong ba hình phía dưới nhưng vẫn thấp và gọn để không chiếm diện tích của 4 tổ phía trên.
Ở góc dưới bên phải là bàn giáo viên, nhìn chính diện, màu gỗ vàng sáng, có ghế phía sau, trên bàn chỉ đặt một vài đồ dùng nhỏ như sách và cốc bút. Chữ “BÀN GIÁO VIÊN” được tích hợp trực tiếp trên mặt trước của bàn, không tạo một nhãn rời bên ngoài.
Ba thành phần Cửa lớp – Bảng – Bàn giáo viên cùng nằm trên một bục/sàn lớp học ngang màu kem sáng chạy sát toàn bộ mép dưới, tạo cảm giác chúng thuộc cùng một không gian lớp học. Không để phần minh họa phía dưới lấn lên các ô học sinh.
Ưu tiên bố cục: Khu vực 4 tổ và các ô nhập tên học sinh phải chiếm phần lớn diện tích trang. Các ô phải to, rộng, thoáng, đồng đều và dễ nhập họ tên dài. Hình trang trí chỉ đóng vai trò phụ. Giữ khoảng cách rõ ràng giữa tiêu đề, 4 tổ và khu vực cuối trang. Tổng thể đối xứng, thẳng hàng, không nghiêng phối cảnh, không méo hình, không chen chúc.
Không tạo: tên học sinh mẫu, chữ giả trong ô tên, nhân vật chibi lớn, quá nhiều icon, họa tiết rải kín background, clay art, texture đất sét, 3D nặng, photorealistic, màu neon, màu quá nhạt, màu quá bão hòa, viền quá dày, shadow quá mạnh, bố cục rối, bàn học quá nhỏ, ô tên quá hẹp, hình trang trí đè lên vùng nhập tên.
Yêu cầu cuối cùng: A4 ngang 297 × 210 mm, thiết kế chính diện, sắc nét, cân đối, 4 tổ bằng nhau, mỗi tổ chính xác 10 ô trống theo cấu trúc 2 cột × 5 hàng, tổng cộng 40 ô trống, ưu tiên tối đa diện tích để nhập họ tên học sinh sau này.
* Mẫu TRUNG HỌC:
Tạo một mẫu SƠ ĐỒ LỚP HỌC hoàn chỉnh, thiết kế phẳng nhìn chính diện, khổ A4 ngang 297 × 210 mm, bố cục rõ ràng, hiện đại, phù hợp học sinh cấp 2–3. Đây là mẫu sơ đồ lớp để người dùng tự nhập họ tên học sinh sau, vì vậy tuyệt đối không tạo sẵn tên học sinh trong các ô bàn.
Phong cách Modern Academic 2.5D – School Planner, trẻ trung, sáng sủa, chỉn chu như một bộ school planner cao cấp. Semi-flat kết hợp soft 3D rất nhẹ, các khối có nhiều lớp viền mảnh, tab, góc gấp, đường line và shadow mềm để tạo chiều sâu; bề mặt hơi glossy, cạnh sắc nét nhưng vẫn bo nhẹ. Không quá cute mầm non, không chibi, không clay, không 3D nặng. Màu sắc tươi sáng, sạch, đậm vừa phải, phối nhiều khoảng trắng để tổng thể dễ đọc.
BỐ CỤC PHÍA TRÊN: Chính giữa phía trên đặt một bảng tiêu đề ngang lớn dạng academic label nhiều lớp, ghi “SƠ ĐỒ LỚP 10A1”, chữ in hoa rất lớn, dày, màu xanh navy đậm, viền trắng nổi nhẹ, shadow mềm. Ngay bên dưới là một tab/ribbon xanh nhỏ hơn ghi “Năm học 2026 - 2027”. Trang trí rất tiết chế quanh hai góc trên bằng các chi tiết stationery như sổ kẻ ô, notebook, paper clip, băng dính giấy, đường chấm và nét vẽ nhỏ. Không dùng nhân vật hoạt hình, không dùng quá nhiều icon.
KHU VỰC SƠ ĐỒ CHÍNH: Bên dưới tiêu đề bố trí 4 cụm tổ nằm trên cùng một hàng ngang, kích thước bằng nhau, khoảng cách đều, chiếm phần lớn diện tích trang. Mỗi cụm có hình dáng giống một clipboard / academic planner panel hình chữ nhật dọc, nền trắng kem rất sáng, bo góc vừa phải, có nhiều lớp viền mảnh, tab kẹp phía trên, góc gấp và một vài chi tiết line nhỏ để tạo cảm giác stationery cao cấp.
Mỗi tổ dùng một màu nhận diện riêng: Tổ 1 xanh dương – Tổ 2 xanh ngọc turquoise – Tổ 3 vàng cam – Tổ 4 hồng coral. Chỉ sử dụng màu chủ đạo ở viền, tab, góc trang trí và nhãn tổ; phần diện tích chính vẫn sáng và sạch.
MỖI TỔ CÓ CHÍNH XÁC 10 Ô BÀN, bố trí 2 cột × 5 hàng, tổng cộng toàn lớp có 40 ô. Các ô phải lớn, đồng đều, hình chữ nhật ngang, nền trắng, viền mảnh theo màu của từng tổ, bo góc nhẹ, shadow rất mỏng.
QUAN TRỌNG NHẤT: TOÀN BỘ 40 Ô BÀN PHẢI ĐỂ TRỐNG HOÀN TOÀN. KHÔNG TẠO TÊN HỌC SINH, KHÔNG CHỮ MẪU, KHÔNG DẤU CHẤM, KHÔNG ICON NGƯỜI, KHÔNG SỐ THỨ TỰ, KHÔNG HỌA TIẾT BÊN TRONG Ô. Phần trắng bên trong mỗi ô phải rộng và thoáng tối đa, gần như toàn bộ diện tích ô được dành cho việc nhập họ và tên học sinh dài 2–4 từ sau này. Không chia ô thành vùng icon và vùng chữ. Không đặt bất kỳ hình trang trí nào đè vào ô tên. Ưu tiên chiều ngang của ô rộng, khoảng cách giữa các ô vừa phải, không làm ô nhỏ chỉ để tăng khoảng trắng xung quanh.
Ngay dưới mỗi cụm là một nhãn academic dạng tab/ribbon nổi nhẹ, lần lượt ghi “TỔ 1” – “TỔ 2” – “TỔ 3” – “TỔ 4”, sử dụng đúng màu của từng tổ. Bốn nhãn phải nằm cùng hàng, kích thước bằng nhau.
KHU VỰC CUỐI TRANG: Chừa một dải ngang phía dưới dành cho sơ đồ lớp thực tế, gồm ba thành phần CỬA LỚP – BẢNG – BÀN GIÁO VIÊN, đặt sát mép dưới và không lấn lên các tổ.
Ở góc dưới bên trái là một chiếc CỬA LỚP nhỏ, nhìn thẳng chính diện, khung gỗ nâu sáng, cửa xanh navy có ô kính nhỏ; chữ “CỬA LỚP” nằm trực tiếp trên một bảng nhỏ gắn vào cửa. Có thể thêm một chậu cây nhỏ sát mép trái và một tờ giấy nhỏ cạnh cửa, nhưng không trang trí rườm rà.
Ở chính giữa phía dưới là một chiếc BẢNG LỚP hình chữ nhật ngang rất rộng, bảng màu xanh lá đậm, khung gỗ nâu vàng, nhìn chính diện. Giữa bảng có nhãn nhỏ ghi “BẢNG”. Có một vài viên phấn và đồ lau bảng nhỏ nằm sát cạnh dưới. Bảng rộng hơn cửa lớp và bàn giáo viên, đóng vai trò điểm cân bằng trung tâm.
Ở góc dưới bên phải là BÀN GIÁO VIÊN bằng gỗ nâu vàng, nhìn thẳng chính diện, hình chữ nhật ngang, có ghế xanh phía sau. Trên mặt bàn chỉ đặt một chồng sách nhỏ và cốc bút. Mặt trước bàn có bảng xanh navy ghi “BÀN GIÁO VIÊN”.
Phía dưới cùng có một đường sàn lớp học màu xám xanh rất nhạt chạy ngang toàn trang, lát gạch tối giản, giúp Cửa lớp – Bảng – Bàn giáo viên nằm cùng một mặt phẳng. Ba thành phần này phải nhỏ gọn, ép sát đáy để không chiếm diện tích cần thiết của 40 ô bàn phía trên.
BACKGROUND: nền trắng kem pha xanh cực nhạt như giấy học tập cao cấp, có texture giấy hoặc đường kẻ ô cực mờ. Chỉ thêm một vài nét line, dấu chấm, paper clip hoặc stationery rất nhỏ quanh vùng trống. Background phải nhẹ hơn toàn bộ nội dung chính, không rối mắt.
THỨ TỰ ƯU TIÊN BẮT BUỘC: 1) 40 ô bàn trống phải to, rộng và dễ nhập họ tên; 2) 4 tổ phải bằng nhau và thẳng hàng; 3) tiêu đề rõ ràng; 4) Cửa lớp – Bảng – Bàn giáo viên nằm gọn sát đáy; 5) trang trí chỉ là yếu tố phụ. Nếu không đủ diện tích, hãy giảm kích thước hình trang trí và khu vực phía dưới, tuyệt đối không thu nhỏ các ô nhập tên học sinh.
Không tạo tên học sinh mẫu. Không tạo chữ giả trong ô. Không icon trong ô. Không nhân vật chibi. Không phong cách mầm non. Không clay. Không 3D nặng. Không photorealistic. Không màu neon. Không quá nhiều đồ dùng học tập. Không trang trí đè lên bàn. Không làm các tổ nghiêng hoặc méo phối cảnh.
Kết quả cuối cùng: một trang A4 ngang 297 × 210 mm, nhìn chính diện, phong cách Modern Academic 2.5D sáng sủa và cao cấp, tiêu đề “SƠ ĐỒ LỚP 6A1”, phụ đề “Năm học 2026 - 2027”, 4 tổ × 10 ô = 40 ô bàn hoàn toàn trống, mỗi ô đủ rộng để nhập họ tên học sinh sau này, phía dưới có CỬA LỚP – BẢNG – BÀN GIÁO VIÊN.

Sơ đồ lớp học tự điền tên

Prompt 3

Tạo sơ đồ lớp học theo file tải lên theo phong cách manga đáng yêu cho học sinh cấp 2. Bối cảnh là một lớp học điển hình ở Việt Nam bao gồm hình ảnh bảng đen, cây vạn niên thanh treo tường... Học sinh được hình ảnh hóa bằng những icon hoạt hình dễ thương. Tên rõ nét và màu sắc bắt mắt, phù hợp với thị hiếu của thanh thiếu niên

Sơ đồ lớp học kiểu manga

Prompt 4 tạo sơ đồ lớp học chủ đề 2/9

Sơ đồ lớp học phong cách chibi, nhìn từ trên xuống (top-down view), màu sắc pastel dễ thương. Bàn ghế sắp xếp gọn gàng thành 5 dãy, mỗi dãy 4 bàn. Trên mỗi bàn có hai học sinh (bé trai hoặc bé gái, tóc và kiểu dáng khác nhau, mặc đồng phục), ngồi vui vẻ. Trước mỗi bàn có một thẻ tên nhiều màu, ghi rõ tên học sinh bằng tiếng Việt (Quốc, Lê, Huy, An, Dung, Hà, Lan,, Minh, Ngọc, Phong, Quân, Trang, Tuấn, Bảo, Yến, Hoàng, Nam, Phúc, Vy, Linh).

Trang trí lớp học theo chủ đề mừng Quốc khánh Việt Nam 2/9: có cờ đỏ sao vàng treo trên tường và cửa sổ, bóng bay màu đỏ-vàng, dây cờ tam giác đỏ-vàng, hoa tươi, và vài biểu tượng lễ hội (trống, đèn lồng nhỏ, pháo giấy). Lớp học sáng sủa, có cửa sổ, chậu cây xanh, không khí tưng bừng vui vẻ. Phong cách hoạt hình dễ thương, đường nét mềm mại, sơ đồ bàn ghế rõ ràng

Sơ đồ lớp học 2/9

Cập nhật: 18/08/2026
  • lượt xem